thượng hạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bên trên và bên dưới: Chỉ hai vị trí, cấp bậc hoặc phương diện đối lập nhau trong một hệ thống quan hệ, thường là quan hệ xã hội hoặc không gian.
- Cấp trên và cấp dưới: Dùng để chỉ mối quan hệ giữa người có địa vị cao và người có địa vị thấp trong một tổ chức, gia đình hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong một tổ chức, sự tôn trọng lẫn nhau giữa thượng hạ là rất quan trọng.
- Ngôi nhà truyền thống thường có sự phân chia không gian thượng hạ rõ rệt.
- Ông ấy đối xử với mọi người một cách hòa nhã, không phân biệt thượng hạ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thượng hạ bằng đẳng": Trên dưới như nhau, không có sự phân biệt đẳng cấp hay địa vị.
- Một xã hội lý tưởng là nơi có sự thượng hạ bằng đẳng.
- "không phân biệt thượng hạ": Không tách bạch, không coi trọng sự khác biệt giữa cấp trên và cấp dưới.
- Vị lãnh đạo ấy được yêu mến vì ông không phân biệt thượng hạ với nhân viên.
Biến thể và từ gần giống
- Trên dưới (danh từ): Cách nói thông tục, gần nghĩa với "thượng hạ", chỉ vị trí hoặc thứ bậc.
- Cấp trên (danh từ): Chỉ người ở vị trí lãnh đạo, có quyền hạn cao hơn.
- Cấp dưới (danh từ): Chỉ người ở vị trí phải tuân theo sự chỉ đạo của người khác.
Từ đồng nghĩa
- Bề trên và bề dưới: Cách nói chỉ mối quan hệ theo thứ bậc, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn.
- Bậc trên và bậc dưới: Nhấn mạnh đến thứ bậc, cấp bậc trong một hệ thống.
Thành ngữ liên quan
- "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn; Thuận *thượng hạ, việc gì cũng xong"*: Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa thuận, đồng lòng giữa người trên và kẻ dưới trong việc đạt được thành công.
- "Trên kính dưới nhường": Đạo lý ứng xử, người dưới phải kính trọng người trên, người trên phải yêu thương, nhường nhịn người dưới. Đây là hệ quả đạo đức từ quan niệm về "thượng hạ".
- Bên trên và bên dưới: Không phân biệt thượng hạ. Thượng hạ bằng đẳng. Trên dưới không phân biệt, xem như ngang nhau.